lepus townsendi

lepus townsendi

A lepus townsendi bounds across the open prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thỏ rừng lớn nhất vùng đồng bằng phía bắc miền núi phía tây Hoa Kỳ: "lepus townsendi" tên khoa học của một loài thỏ rừng lớn, bộ lông màu nâu xám vào mùa xám nhạt vào mùa đông; đuôi gần như luôn trắng hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Thỏ rừng lepus townsendi được biết đến với kích thước lớn sự thay đổi màu lông theo mùa.)
  • (Vào mùa đông, lông của thỏ rừng lepus townsendi chuyển sang màu xám nhạt để hòa lẫn với tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the lepus townsendi": nghiên cứu loài thỏ rừng này, thường trong sinh thái học hoặc động vật học.
    • Researchers have been studying the lepus townsendi to understand its adaptation to cold climates. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài thỏ rừng lepus townsendi để hiểu về sự thích nghi của với khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepus (danh từ): chi thỏ rừng, bao gồm nhiều loài thỏ rừng khác.

    • The genus lepus includes hares and jackrabbits. (Chi lepus bao gồm thỏ rừng thỏ đồng.)
  • Townsendi (tính từ, dạng sở hữu): thuộc về Townsend (nhà tự nhiên học John Kirk Townsend, người đã mô tả loài này).

Từ đồng nghĩa
  • Thỏ rừng đuôi trắng: tên thường gọi của loài này trong tiếng Việt.
  • White-tailed jackrabbit: tên tiếng Anh thông dụng (thỏ rừng đuôi trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lepus townsendi", đây tên khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lepus townsendi", đây thuật ngữ chuyên ngành.